Từ vựng tiếng Trung
gōng*xiào功
效
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
功
Bộ: 力 (sức mạnh)
5 nét
效
Bộ: 攴 (đánh khẽ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '功' kết hợp giữa bộ '力' (sức mạnh) và âm '工', thể hiện ý nghĩa về công sức hay công việc.
- Chữ '效' có bộ '攴' (đánh khẽ) và phần âm '交', thể hiện sự tác động và kết quả của một hành động.
→ Khi kết hợp, '功效' mang ý nghĩa là hiệu quả, tác dụng của một công việc hoặc hành động.
Từ ghép thông dụng
有效
hiệu quả
功劳
công lao
效果
kết quả