Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiào*guǒ

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả

Âm Hán Việt

hiệu quả

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ tốt, xấu hoặc động từ đạt được

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hiệu quả

Từng chữ

  • hiệubắt chước; ví với; công hiệu
  • quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu

Tầng từ vựng

指某种行动、办法产生的结果。多用于医药、方法、措施等。

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.