Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để phê phán thái độ nôn nóng, muốn có kết quả ngay lập tức mà không chuẩn bị kỹ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cấp vu cầu thành
Từng chữ
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
- 求cầucầu xin
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Thành ngữ急于求成 là thành ngữ, chỉ thái độ nôn nóng muốn đạt kết quả nhanh chóng, thường mang khuyên nghị hãy kiên nhẫn.
Câu ví dụ
- 不要急于求成
Đừng nôn nóng muốn thành công
- 急于求成会失败
Nôn nóng muốn thành công sẽ thất bại
- 他太急于求成了
Anh ấy quá nôn nóng thành công
Kết hợp thường gặp
- 不急于求成
không nôn nóng thành công
- 过于急于求成
quá nôn nóng thành công
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.