Từ vựng tiếng Trung
zhǎn*xīn崭
新
Nghĩa tiếng Việt
mới tinh
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
崭
Bộ: 山 (núi)
11 nét
新
Bộ: 斤 (cái búa)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 崭: Ký tự này bao gồm bộ '山' nghĩa là núi, thể hiện sự cao lớn, cùng với các phần khác tạo thành nghĩa nổi bật, vượt trội.
- 新: Bộ '斤' nghĩa là cái búa, kết hợp với các phần khác để diễn tả sự mới mẻ, như việc chế tác đồ mới hoặc thay đổi.
→ 崭新 có nghĩa là hoàn toàn mới, rất mới mẻ.
Từ ghép thông dụng
崭新
mới tinh
崭露头角
bộc lộ tài năng
崭然
nổi bật