Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là tính từ trạng thái, thường làm định ngữ trực tiếp đứng trước danh từ mà không cần trợ từ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiệm tân
Từng chữ
- 崭tiệmcao ngất
- 新tânmới mẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh tính "hoàn toàn mới", không chỉ "mới".
Câu ví dụ
- 一辆崭新的汽车
Một chiếc xe hơi mới tinh
- 崭新的一年
Một năm hoàn toàn mới
- 穿上一件崭新的衣服
Mặc một bộ quần áo mới tinh
Kết hợp thường gặp
- 崭新的
mới tinh (đuôi tính từ)
- 完全崭新
hoàn toàn mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.