Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhǎn*xīn

Nghĩa tiếng Việt

mới tinh, hoàn toàn mới

Âm Hán Việt

tiệm tân

2 chữ24 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

11 nét

Bộ: (cái búa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là tính từ trạng thái, thường làm định ngữ trực tiếp đứng trước danh từ mà không cần trợ từ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiệm tân

Từng chữ

  • tiệmcao ngất
  • tânmới mẻ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhấn mạnh tính "hoàn toàn mới", không chỉ "mới".

Câu ví dụ

  • 一辆崭新的汽车Yī liàng zhǎnxīn de qìchē thanh 1

    Một chiếc xe hơi mới tinh

  • 崭新的一年Zhǎnxīn de yī nián thanh 3

    Một năm hoàn toàn mới

  • 穿上一件崭新的衣服Chuān shàng yī jiàn zhǎnxīn de yīfú thanh 1

    Mặc một bộ quần áo mới tinh

Kết hợp thường gặp

  • 崭新的zhǎnxīn de thanh 3

    mới tinh (đuôi tính từ)

  • 完全崭新wánquán zhǎnxīn thanh 2

    hoàn toàn mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.