Từ vựng tiếng Trung
xīn*yǐng

Nghĩa tiếng Việt

mới lạ

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu)

13 nét

Bộ: (trang giấy)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 新 bao gồm bộ 斤 (cái rìu) ở phía dưới, thể hiện sự thay đổi, làm mới.
  • Chữ 颖 có bộ 页 (trang giấy) biểu thị ý nghĩa về sự nổi bật, sự thông minh.

新颖 có nghĩa là mới mẻ, độc đáo, nổi bật.

Từ ghép thông dụng

新年xīnnián

năm mới

新闻xīnwén

tin tức

创新chuàngxīn

sáng tạo