Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, kết hợp với các danh từ tân ngữ như hoạt động, công tác, cuộc họp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai triển
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
Tầng từ vựng
triển khai dùng khi bắt đầu thực hiện kế hoạch, hoạt động. Thường đi với activity (活动), work (工作), comprehensively (全面).
Câu ví dụ
- 公司正在开展新业务。
Công ty đang triển khai nghiệp vụ mới.
- 我们计划开展宣传活动。
Chúng tôi kế hoạch triển khai hoạt động truyền thông.
Kết hợp thường gặp
- 开展活动
triển khai hoạt động
- 全面开展
triển khai toàn diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.