Từ vựng tiếng Trung
fā*yù发
育
Nghĩa tiếng Việt
phát triển
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại)
5 nét
育
Bộ: 月 (thịt)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 发 có bộ thủ là 又 (lại), thường biểu thị hành động hay động thái.
- Chữ 育 có bộ thủ là 月 (thịt), liên quan đến việc chăm sóc, nuôi dưỡng.
→ Phát triển, trưởng thành từ trạng thái ban đầu.
Từ ghép thông dụng
发展
phát triển
发达
phát đạt
发明
phát minh