Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng sau danh từ để miêu tả mức độ phát triển của quốc gia
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát đạt
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 达đạtqua, thông
Tầng từ vựng
发达 thường là tính từ mô tả mức độ phát triển cao của một quốc gia, vùng, ngành. Khác với 发展 (động từ), phát đạt chỉ trạng thái đã phát triển mạnh mẽ.
Câu ví dụ
- 这是一个发达国家。
- 这个地区的工业很发达。
Kết hợp thường gặp
- 发达国家
- 高度发达
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.