Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / động từ发达 thường là tính từ mô tả mức độ phát triển cao của một quốc gia, vùng, ngành. Khác với 发展 (động từ), phát đạt chỉ trạng thái đã phát triển mạnh mẽ.
Câu ví dụ
- 这是一个发达国家。
- 这个地区的工业很发达。
Kết hợp thường gặp
- 发达国家
- 高度发达
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.