Từ vựng tiếng Trung
fā*míng

Nghĩa tiếng Việt

phát minh

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, lần nữa)

5 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '发' kết hợp từ bộ '又' (lại, lần nữa) chỉ sự phát triển hoặc xuất hiện, kết hợp với các nét tạo nên ý nghĩa phát triển hoặc bộc phát.
  • Chữ '明' bao gồm bộ '日' (mặt trời, ngày) và bộ '月' (trăng) thể hiện ý nghĩa sáng sủa, rõ ràng, minh bạch.

Kết hợp '发' và '明' tạo thành 'phát minh', nghĩa là tìm ra hoặc sáng tạo ra một điều mới mẻ.

Từ ghép thông dụng

发明家fāmíngjiā

nhà phát minh

发明创造fāmíngchuàngzào

phát minh sáng tạo

新发明xīnfāmíng

phát minh mới