Từ vựng tiếng Trung
fā*zhǎn发
展
Nghĩa tiếng Việt
phát triển
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại nữa)
5 nét
展
Bộ: 尸 (xác chết)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '发' gồm bộ '又' chỉ sự lặp lại, kết hợp với các nét khác thể hiện sự phát triển, lan tỏa.
- Chữ '展' gồm bộ '尸' chỉ hình dạng như một cái mái nhà, kết hợp với các nét thể hiện sự mở rộng, bày ra.
→ Phát triển
Từ ghép thông dụng
发展
phát triển
发明
phát minh
展开
mở rộng, triển khai