Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ发展 là động từ thường dùng để chỉ sự tăng trưởng, tiến bộ của các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, giáo dục. Có thể làm động từ (phát triển cái gì) hoặc danh từ (sự phát triển).
Câu ví dụ
- 中国经济近年来发展很快。
- 我们要大力发展教育。
Kết hợp thường gặp
- 经济发展
- 发展迅速
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.