Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là các hoạt động như 讨论, 工作, 调查
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
triển khai
Từng chữ
- 展triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
Tầng từ vựng
展开 có thể dùng theo nghĩa đen (mở giấy, bản đồ, cánh) hoặc nghĩa bóng (triển khai hoạt động, thảo luận).
Câu ví dụ
- 请把地图展开。
- 鸟儿展开翅膀飞走了。
Kết hợp thường gặp
- 展开讨论
- 全面展开
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.