Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa陈旧 thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ thứ cũ kỹ cần được thay thế. Khác với 古老 (cổ kính, mang giá trị lịch sử) hay 传统 (truyền thống, trung tính).
Câu ví dụ
- 这栋楼的设施太陈旧了,需要改造
Cơ sở vật chất của tòa nhà này quá cũ kỹ, cần được cải tạo
- 他的观念太陈旧,不适应现代社会
Quan niệm của ông ấy quá lỗi thời, không thích nghi với xã hội hiện đại
- 陈旧的教学方法应该被更新
Phương pháp giảng dạy lỗi thời cần phải được cập nhật
- 那件陈旧的家具却有很高的收藏价值
Món đồ nội thất cũ kỹ đó lại có giá trị sưu tầm rất cao
Kết hợp thường gặp
- 陈旧的观念
quan niệm lỗi thời
- 陈旧的设备
thiết bị cũ kỹ
- 陈旧的思想
tư tưởng lạc hậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.