Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để mô tả sự phát triển kinh tế hoặc công việc bị nghẽn lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đình trệ
Từng chữ
- 停đìnhdừng lại
- 滞trệchậm, trễ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 经济危机导致许多国家的工业生产停滞。
Khủng hoảng kinh tế khiến sản xuất công nghiệp của nhiều quốc gia bị đình trệ.
- 如果不持续学习,你的知识水平就会停滞。
Nếu không tiếp tục học tập, trình độ kiến thức của bạn sẽ bị đình trệ.
- 谈判因双方分歧过大而陷入了停滞状态。
Cuộc đàm phán đã rơi vào trạng thái đình trệ do bất đồng quá lớn giữa hai bên.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.