Từ vựng tiếng Trung
tíng*zhǐ停
止
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
停
Bộ: 亻 (người)
11 nét
止
Bộ: 止 (dừng lại)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '停' có bên trái là bộ nhân đứng (亻), biểu thị liên quan đến con người, bên phải là chữ '亭', có ý nghĩa về sự đứng hoặc ngừng lại.
- Chữ '止' thể hiện ý nghĩa dừng lại, có dạng hình như một bàn chân đang dừng.
→ Sự dừng lại, ngừng hoạt động hoặc tạm dừng.
Từ ghép thông dụng
停车
dừng xe
停止
dừng lại
停电
cúp điện