Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

chậm, trễ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滞 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 带 (Đới, biểu âm); chữ hình thanh dạng giản thể của 滯. 帶/带 cho âm 'zhì' (thông qua biến đổi âm lịch sử), bộ 水/氵chỉ nước đọng — dòng nước bị chặn lại, ứ đọng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trệ": nước (氵) bị đới (带) chặn lại — dải đất (đới) cản dòng nước, gây trệ (滞) — đình trệ, chậm chạp.

Gương Hán-Việt

trệ trong 'đình trệ', 'trệ hậu', 'ứ trệ'

Mở khoá kiến thức

Biết 滞 (trệ) mở khoá: 停滞 (đình trệ), 滞留 (mắc kẹt), 滞后 (tụt hậu), 滞销 (ế ẩm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滞 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 滯/滞 là chữ hình thanh (psc): 水/氵 (nước) là thành phần biểu nghĩa, 帶/带 là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là nước đọng, ứ trệ; mở rộng sang nghĩa bị tắc nghẽn, trì trệ về tiến độ hay hoạt động.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谈判陷入停滞状态。Tánpàn xiànrù tíngzhì zhuàngtài. thanh 2

    Đàm phán rơi vào trạng thái đình trệ.

  • 他因签证问题滞留在机场。Tā yīn qiānzhèng wèntí zhìliú zài jīchǎng. thanh 1

    Anh ta bị mắc kẹt ở sân bay vì vấn đề thị thực.

  • 这批货由于质量问题严重滞销。Zhè pī huò yóuyú zhìliàng wèntí yánzhòng zhìxiāo. thanh 4

    Lô hàng này bị ế ẩm nghiêm trọng vì vấn đề chất lượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 带 (đới) là thành phần biểu âm trong 滞; 带 không có nghĩa ứ đọng

  • cùng âm zhì; 制 (chế) nghĩa là chế tạo, kiểm soát — bộ hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.