Từ vựng tiếng Trung
zhì*liú滞
留
Nghĩa tiếng Việt
mắc kẹt
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
滞
Bộ: 氵 (nước)
13 nét
留
Bộ: 田 (ruộng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 滞: Bộ '氵' (nước) kết hợp với các bộ phận khác thể hiện ý nghĩa liên quan đến tình trạng nước bị trì trệ, không chảy.
- 留: Bộ '田' (ruộng) kết hợp với các bộ phận khác tạo thành hình ảnh giữ lại, bảo tồn, thường liên quan đến việc ở lại hoặc lưu giữ điều gì đó.
→ 滞留 có nghĩa là ở lại, lưu lại, không di chuyển, thường dùng trong trường hợp trì trệ hoặc bị kẹt lại.
Từ ghép thông dụng
滞销
bán chậm
留学
du học
停留
dừng lại, lưu lại