Nghĩa tiếng Việt
con lợn sề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
彘 = 豕 (Thỉ, biểu nghĩa: lợn rừng) + 矢 (Thỉ, biểu âm: mũi tên). Theo Wiktionary, đây vừa là chữ hội ý (ic) vừa có yếu tố hình thanh (psc): hình ảnh con lợn rừng bị bắn bằng mũi tên — phân biệt với heo nhà (豕). Chủ thuyết hội ý chiếm ưu.
Hán-Việt: trệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trệ" (lợn sề): 豕 (lợn) bị mũi tên 矢 bắn trúng — lợn rừng hung hãn bị săn, khác với heo nhà hiền lành.
Gương Hán-Việt
trệ trong "trệ tử" — từ cổ chỉ con lợn lớn, lợn sề
Mở khoá kiến thức
Biết 彘 giúp phân biệt các chữ chỉ lợn trong Hán văn cổ: 豕 (heo chung), 豚 (heo con), 彘 (lợn rừng/lợn sề).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 彘 = 豕 (lợn rừng) + 矢 (mũi tên) — hình ảnh con lợn hoang bị bắn bằng tên, phân biệt với heo nhà thuần dưỡng (豕). Chữ xuất hiện từ giáp cốt văn với hình tượng rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代人用彘来祭祀。
Người thời cổ đại dùng lợn để tế lễ.
- 狗彘不若的行为令人不齿。
Hành động còn thua lợn chó, khiến người ta khinh bỉ.
- 彘在古汉语中指野猪或大猪。
彘 trong Hán cổ chỉ lợn rừng hoặc lợn sề.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.