Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

con lợn sề

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

彘 = 豕 (Thỉ, biểu nghĩa: lợn rừng) + 矢 (Thỉ, biểu âm: mũi tên). Theo Wiktionary, đây vừa là chữ hội ý (ic) vừa có yếu tố hình thanh (psc): hình ảnh con lợn rừng bị bắn bằng mũi tên — phân biệt với heo nhà (豕). Chủ thuyết hội ý chiếm ưu.

Hán-Việt: trệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trệ" (lợn sề): 豕 (lợn) bị mũi tên 矢 bắn trúng — lợn rừng hung hãn bị săn, khác với heo nhà hiền lành.

Gương Hán-Việt

trệ trong "trệ tử" — từ cổ chỉ con lợn lớn, lợn sề

Mở khoá kiến thức

Biết 彘 giúp phân biệt các chữ chỉ lợn trong Hán văn cổ: 豕 (heo chung), 豚 (heo con), 彘 (lợn rừng/lợn sề).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彘 oracle 1
Giáp cốt văn
彘 bronze 1
Kim văn
彘 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary: 彘 = 豕 (lợn rừng) + 矢 (mũi tên) — hình ảnh con lợn hoang bị bắn bằng tên, phân biệt với heo nhà thuần dưỡng (豕). Chữ xuất hiện từ giáp cốt văn với hình tượng rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代人用彘来祭祀。Gǔdài rén yòng zhì lái jìsì. thanh 3

    Người thời cổ đại dùng lợn để tế lễ.

  • 狗彘不若的行为令人不齿。Gǒuzhì bùruò de xíngwéi lìng rén bùchǐ. thanh 3

    Hành động còn thua lợn chó, khiến người ta khinh bỉ.

  • 彘在古汉语中指野猪或大猪。Zhì zài gǔ Hànyǔ zhōng zhǐ yězhū huò dà zhū. thanh 4

    彘 trong Hán cổ chỉ lợn rừng hoặc lợn sề.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ gốc của 彘, cùng chỉ lợn nhưng 豕 là heo chung, 彘 là lợn rừng/sề

  • cùng chỉ lợn, nhưng 豚 là heo con; dễ nhầm khi học Hán cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.