Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tuàn

Nghĩa tiếng Việt

lời giải thích các quẻ trong kinh Dịch

Âm Hán Việt

thoán

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 彖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

彖 là chữ độc thể hoặc tượng hình, dưới bộ 彐 (đầu lợn). Không có ls-code. Wiktionary không cung cấp cấu tạo chi tiết. Trong Kinh Dịch, 彖 chỉ lời giải thích toàn quẻ (彖辭).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ trong văn học cổ để chỉ lời thoán giải thích ý nghĩa của các quẻ Dịch.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoán": 彖 là lời "đoán" giải quẻ trong Kinh Dịch — thầy bói nhìn quẻ rồi phán — 彖辭 là lời phán đoán của Văn Vương.

Gương Hán-Việt

đoán trong "Đoán từ" (lời giải quẻ Dịch)

Mở khoá kiến thức

Biết 彖 đọc hiểu Kinh Dịch: 彖辭 (đoán từ — lời giải quẻ), 彖傳 (đoán truyện — thiên giải thích quẻ trong Thập Dực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彖 bronze 1
Kim văn
彖 silk 1
Bạch thư
彖 bigseal 1
Đại triện
彖 seal 1
Tiểu triện

彖 xuất hiện trong kim văn, bạch thư, đại triện và tiểu triện. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Nghĩa chính: lời 彖 trong Kinh Dịch — lời giải thích tổng quát ý nghĩa một quẻ. Một số học giả cho rằng chữ mô tả con lợn rừng chạy nhanh (ý nghĩa "quyết đoán"). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 彖辭是解釋卦象的文字。Tuàn cí shì jiěshì guà xiàng de wénzì. thanh 4

    Đoán từ là lời văn giải thích quẻ tượng.

  • 孔子作彖傳以釋六十四卦。Kǒngzǐ zuò Tuàn Zhuàn yǐ shì liùshísì guà. thanh 3

    Khổng Tử viết Đoán Truyện để giải thích 64 quẻ.

  • thanh 2 thanh 4xiān thanh 1 thanh 2tuàn, thanh 4fāng thanh 1zhī thanh 1guà thanh 4zhī thanh 1yì. thanh 4

    Đọc Kinh Dịch nên đọc Đoán trước, mới hiểu nghĩa quẻ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần, cùng gợi hình lợn

  • cùng âm tuàn/duàn vùng phương ngữ, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.