Nghĩa tiếng Việt
tập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
团 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: bao quanh) bọc lấy 才 (Tài, biểu âm); chữ hình thanh kiểu giản thể. Phồn thể 團 dùng 專 làm thanh phù — vật được bao tròn lại.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tuán/nhóm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoàn": bộ 囗 vây bọc 才 (tài) lại thành một khối tròn — nhiều người tài tụ lại thành 'đoàn'.
Gương Hán-Việt
"đoàn" trong 'đoàn kết', 'đoàn thể', 'đoàn tụ', 'tập đoàn'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 团 là mở khoá nhóm từ tập thể: 团结, 团体, 集团, 团队, 团圆.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Là dạng giản thể của 團 (chữ hình thanh ghép 囗 'vi, bao quanh' biểu nghĩa với 專 'chuyên' biểu âm). Khi giản hoá, thanh phù 專 được thay bằng 才 dễ viết hơn, nhưng bộ 囗 vẫn giữ nghĩa 'bao quanh, vo tròn, tụ lại'. Từ đó có các nghĩa: cục/cuộn (lượng từ), đoàn thể, đoàn tụ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们应该团结起来。
Chúng ta nên đoàn kết lại.
- 他参加了一个旅游团。
Anh ấy tham gia một đoàn du lịch.
- 春节是家人团圆的日子。
Tết là dịp gia đình đoàn tụ.
- 这家集团很有名。
Tập đoàn này rất nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.