Nghĩa tiếng Việt
vững chắc; vốn có
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
固 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: vây quanh) + 古 (Cổ, biểu âm); chữ hình thanh. Cái gì được vây kín bốn phía thì 'vững chắc, kiên cố', gợi nghĩa gốc.
Hán-Việt: cố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cố": 囗 (vây quanh) ôm chặt 古 (cổ) — bị vây cứng thì rất vững, đúng nghĩa 'kiên cố, cố định, cố chấp' trong 固定, 坚固, 固执.
Gương Hán-Việt
'cố' trong 'cố định', 'kiên cố', 'cố chấp'
Mở khoá kiến thức
Nắm 固 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 固定, 固体, 固执, 固有, 固然, 坚固, 巩固, 稳固.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 固 là hình thanh: 囗 (vây quanh, biểu nghĩa) + 古 (Cổ, biểu âm). Khung 囗 đóng kín gợi ý 'vững chắc, kiên cố'. Từ nghĩa 'kiên cố' mở rộng sang 'vốn có, cố hữu' (固有, 固然) và 'bướng bỉnh' (固执). Đây là một trong những chữ hình thanh điển hình của tiếng Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把桌子固定好。
Xin cố định cái bàn lại.
- 水变成固体叫做冰。
Nước biến thành thể rắn gọi là băng.
- 他很固执,不听别人的话。
Anh ấy rất cố chấp, không nghe lời người khác.
- 这座桥很坚固。
Cây cầu này rất kiên cố.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.