Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị trạng thái chất lỏng chuyển sang thể rắn do nhiệt độ giảm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngưng cố
Từng chữ
- 凝ngưngngưng đọng
- 固cốvững chắc; vốn có
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 伤口上的血液已经凝固了。
Máu trên vết thương đã đông lại rồi.
- 水泥在阳光下迅速凝固。
Xi măng đông kết nhanh chóng dưới ánh nắng mặt trời.
- 那一刻,时间仿佛凝固了。
Khoảnh khắc đó, thời gian dường như ngưng đọng lại.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.