Nghĩa tiếng Việt
xương cốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骨 = 冎 (Quả, biểu hình kiêm biểu âm: xương khô) + 月 (Nhục, biểu nghĩa: thịt); chữ hình thanh. 冎 vốn là chữ tượng hình về khúc xương; sau thêm 月 (肉) để phân biệt với nghĩa khác — tạo thành 骨 mang nghĩa 'xương'.
Hán-Việt: cốt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cốt": 冎 (xương khô) ở trên + 月 (bộ thịt) ở dưới — xương được thịt bao quanh, đúng nghĩa 'xương cốt' trong 骨头 (xương), 骨折 (gãy xương), 骨干 (xương sống).
Gương Hán-Việt
'cốt' trong 'xương cốt', 'cốt lõi', 'khí cốt'
Mở khoá kiến thức
Nắm 骨 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 骨头, 骨干, 刺骨, 骨折, 骨气.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 骨 là hình thanh: 冎 (Quả, biểu âm — đồng thời là chữ tượng hình gốc về khúc xương) + 肉/月 (thịt, biểu nghĩa). Ban đầu nghĩa 'xương' viết bằng 冎, sau người ta thêm 肉 để phân biệt với các nghĩa khác mà 冎 gánh, từ đó hình thành 骨. Trong tiếng Trung hiện đại, 骨 dùng cho 'xương, cốt' (骨头, 骨折) và mở rộng nghĩa 'xương sống, khí cốt' (骨干, 骨气).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小狗喜欢吃骨头。
Chó con thích ăn xương.
- 他不小心骨折了。
Anh ấy lỡ bị gãy xương.
- 冬天的风很刺骨。
Gió mùa đông thấu xương.
- 她是公司的骨干。
Cô ấy là cốt cán của công ty.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.