Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 根 hoặc 块 để chỉ số lượng xương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cốt đầu
Từng chữ
- 骨cốtxương cốt
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThân mật, nói thường. Trang trọng là 骨 (cốt).
Câu ví dụ
- 鱼骨头
xương cá
- 鸡骨头
xương gà
- 骨头汤
nước dùng xương
- 硬骨头
xương cứng
Kết hợp thường gặp
- 骨头
xương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.