Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xương khô; bộ xương

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骼 là chữ hình thanh: 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 各 (Cac, biểu âm). Chữ chỉ xương sườn, xương khung, cấu trúc xương của cơ thể.

Hán-Việt: cách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cách": bộ xương (骨 - cốt) 骼 giống như khung cách ngăn (各 - cac) cơ thể — "cốt cách" là khung xương và phong thái.

Gương Hán-Việt

"cách" trong "cốt cách" (khí chất, phong thái), "thể cách" (hình thể)

Mở khoá kiến thức

Biết 骼 mở khoá: 骨骼 (bộ xương/hệ xương), 骨骼肌 (cơ xương), 骨骼系统 (hệ vận động).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 骨 (cốt) biểu nghĩa chỉ xương; 各 (cac) cho âm đọc gé. 骼 chỉ xương khung — thường dùng trong 骨骼 (bộ xương). Cấu trúc giống 格 và 各 nên dễ nhầm âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人体的骨骼共有两百多块。Réntǐ de gǔgé gòng yǒu liǎngbǎi duō kuài. thanh 2

    Bộ xương người có tổng cộng hơn hai trăm xương.

  • 医生检查了他的骨骼发育情况。Yīshēng jiǎnchá le tā de gǔgé fāyù qíngkuàng. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra tình trạng phát triển xương của anh ấy.

  • 骨骼肌负责人体的运动。Gǔgéjī fùzé réntǐ de yùndòng. thanh 3

    Cơ xương chịu trách nhiệm cho hoạt động vận động của cơ thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 骨, 骸 (hài) chỉ hài cốt/xương sau khi chết

  • cùng âm gé, 格 (cách) nghĩa là ô vuông/tiêu chuẩn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.