Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cuồn cuộn; ào ạt (nước chảy)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汩 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 曰 (Viết, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước chỉ nghĩa dòng chảy, 曰 cho âm gần với gǔ.

Hán-Việt: cốt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cốt": bộ 氵(nước) + 曰 (viết/nói) — nước chảy "ào ào" như tiếng nói liên tục không dứt.

Gương Hán-Việt

cốt — hiếm dùng độc lập; văn ngôn 汩汩 (cốt cốt: tiếng nước chảy)

Mở khoá kiến thức

Biết 汩 mở khoá từ 汩汩 (gǔgǔ — âm thanh nước chảy) và thành ngữ cổ điển trong Sở từ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

汩 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 氵(水) biểu nghĩa chỉ nước, 曰 biểu âm. Tiểu triện đã thấy hình thức này. Trong Sở từ và Kinh thư, 汩 chỉ dòng nước chảy cuộn cuộn, dùng cho cả âm gǔ (loạn, nhấn chìm) lẫn yù (chảy nhanh). Wiktionary ghi 4 âm đọc khác nhau tùy ngữ cảnh cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 泉水汩汩地流出来。Quánshuǐ gǔgǔ de liú chūlái. thanh 2

    Nước suối chảy ào ào tuôn ra.

  • 汩汩的水声让人心静。Gǔgǔ de shuǐ shēng ràng rén xīn jìng. thanh 3

    Tiếng nước chảy róc rách khiến lòng yên tĩnh.

  • 河水汩流不息。Héshuǐ gǔ liú bù xī. thanh 2

    Nước sông cuồn cuộn chảy không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống — 汩 bộ 氵+曰, 汨 bộ 氵+日; dễ nhầm một nét

  • cùng nghĩa khuấy đục nước, thay thế cho nhau trong văn cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.