Từ vựng tiếng Trung
yuē

Nghĩa tiếng Việt

nói rằng

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

曰 là chữ tượng hình: hình chiếc miệng (口) với một nét ngang bên trong biểu trưng cho hơi thở hay lời nói thoát ra. Không liên quan đến 甘 (cam).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yuē/nói

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: viết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viết": chiếc miệng (口) mở ra với lời nói bên trong — 'viết' = nói rằng, như trong 'Khổng Tử viết...' (Khổng Tử nói rằng...).

Gương Hán-Việt

曰 trong văn ngôn: 子曰 (tử viết — thầy nói rằng), 曰可曰否 (viết khả viết phủ)

Mở khoá kiến thức

Biết 曰 (viết) mở khoá đọc hiểu văn ngôn: 子曰 (Khổng Tử nói), 诗曰 (Kinh Thi chép rằng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

曰 oracle 1
Giáp cốt văn
曰 bronze 1
Kim văn
曰 silk 1
Bạch thư
曰 bigseal 1
Đại triện
曰 seal 1
Tiểu triện
曰 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 曰 là chữ chỉ sự (指事): miệng (口) với nét 一 biểu trưng cho lời nói hay hơi thở phát ra. So sánh với 言 (ngôn) — lưỡi bifurcated với nét nhỏ biểu trưng lời nói. Không liên quan đến 甘 (ngọt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 子曰:学而时习之,不亦说乎?Zǐ yuē: Xué ér shí xí zhī, bù yì yuè hū? thanh 3

    Thầy nói: Học mà thường xuyên ôn luyện, chẳng vui lắm sao?

  • 古语曰:知己知彼,百战不殆。Gǔyǔ yuē: zhī jǐ zhī bǐ, bǎi zhàn bù dài. thanh 3

    Cổ ngữ nói rằng: Biết mình biết người, trăm trận không nguy.

  • 诗经曰:关关雎鸠。Shījīng yuē: guānguān jūjiū. thanh 1

    Kinh Thi chép rằng: Quan quan tiếng chim thư cưu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống 曰, chỉ khác tỉ lệ chiều ngang

  • Wiktionary ghi rõ không liên quan nhưng tự dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.