Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

cong queo; khúc, đoạn

Âm Hán Việt

khúc

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 曲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

曲 là chữ tượng hình (liushu i): hình ảnh một vật bị uốn cong. Không liên quan đến 曹 hay 典. Cũng dùng làm dạng rút gọn của 麴 (men rượu). Nghĩa: cong, khúc uốn; bài nhạc, khúc nhạc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ miêu tả hình dáng uốn cong hoặc làm danh từ chỉ bài hát, giai điệu.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //giai điệu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khúc": hình vật uốn cong như nốt nhạc lên xuống — bài 'khúc' nhạc, hay điều uốn éo không thẳng.

Gương Hán-Việt

'khúc' trong 'khúc nhạc' (乐曲), 'ca khúc' (歌曲), 'khúc khuỷu' (弯曲: cong)

Mở khoá kiến thức

Biết 曲 (khúc) mở khoá: 歌曲, 乐曲, 弯曲, 曲折 — nhóm từ về âm nhạc và sự uốn cong.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

曲 là chữ tượng hình (liushu i): hình vật cong gập lại. Đây cũng là dạng rút gọn của 麯/麴 (khúc, men rượu) qua dạng biến thể. Nghĩa cơ bản là 'cong, uốn khúc'. Từ đó mở rộng thành 'khúc nhạc' (âm thanh uốn lượn), 'sai trái' (trái chiều với thẳng đắn). Chữ không liên quan đến 曹 hay 典 dù hình dạng có điểm tương đồng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这首歌曲非常动听。Zhè shǒu gēqǔ fēicháng dòngtīng. thanh 4

    Bài ca khúc này rất hay, cảm động.

  • 山路弯曲,需要小心驾驶。Shān lù wānqū, xūyào xiǎoxīn jiàshǐ. thanh 1

    Đường núi uốn khúc, cần lái xe cẩn thận.

  • 他的人生曲折而精彩。Tā de rénshēng qūzhé ér jīngcǎi. thanh 1

    Cuộc đời anh ấy gian truân mà rực rỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng có điểm giống nhau nhưng 典 là 'điển lễ/sách vở', hoàn toàn khác nghĩa

  • hình dạng tương tự khi viết tay, 由 nghĩa 'do, từ'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.