Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng cho vật thể vật lý hoặc nghĩa trừu tượng như tâm lý, sự thật bị bóp méo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nữu khúc
Từng chữ
- 扭nữuquay tay
- 曲khúccong queo; khúc, đoạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Nâu-khúc' dùng cho vật (bẻ cong) hoặc trừu tượng (tâm lý/sự thật bị méo mó).
Câu ví dụ
- 高温使金属扭曲
Nhiệt làm kim loại bẻ cong
- 扭曲事实
Bẻ cong sự thật (bịa đặt)
- 心理扭曲
Tâm lý méo mó
Kết hợp thường gặp
- 扭曲的心灵
tâm hồn méo mó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.