Từ vựng tiếng Trung
niǔ*qū扭
曲
Nghĩa tiếng Việt
biến dạng
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
扭
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
曲
Bộ: 曰 (nói)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 扭: Có bộ '扌' nghĩa là tay, liên quan đến hành động sử dụng tay để xoay hoặc vặn.
- 曲: Hình tượng giống như một bản nhạc hoặc một đường cong, thể hiện sự uốn lượn.
→ 扭曲: Nghĩa là bẻ cong, vặn vẹo, chỉ hành động làm thay đổi hình dạng ban đầu của một vật.
Từ ghép thông dụng
扭曲
bóp méo, làm sai lệch
扭动
xoay chuyển, lắc lư
弯曲
uốn cong