Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*qǔ

Nghĩa tiếng Việt

bài hát dân ca nhỏ; khúc nhạc nhẹ

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gọi bài hát dân ca hoặc khúc nhạc nhẹ. Có thể thêm 儿 (er) thành 小曲儿 ở phương ngữ Bắc. Hán-Việt 'tiểu khúc'.

Câu ví dụ

  • 奶奶经常唱小曲哄我睡觉Nǎinai jīngcháng chàng xiǎoqǔ hǒng wǒ shuìjiào thanh 3

    Bà thường hát dân ca ru tôi ngủ

  • 这首小曲很好听Zhè shǒu xiǎoqǔ hěn hǎotīng thanh 4

    Bài hát nhỏ này rất hay

  • 民间流传着许多小曲Mínjiān liúchuánzhe xǔduō xiǎoqǔ thanh 2

    Dân gian truyền miệng nhiều bài hát dân ca

  • 他哼着小曲走在路上Tā hēngzhe xiǎoqǔ zǒu zài lùshàng thanh 1

    Anh vừa đi vừa humming bài hát nhỏ

Kết hợp thường gặp

  • 唱小曲chàng xiǎoqǔ thanh 4

    hát dân ca

  • 民间小曲mínjiān xiǎoqǔ thanh 2

    dân ca dân gian

  • 哼小曲hēng xiǎoqǔ thanh 1

    humming bài hát

  • 小曲儿xiǎoqǔr thanh 3

    bài hát nhỏ (Bắc Kinh ngữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.