Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGọi bài hát dân ca hoặc khúc nhạc nhẹ. Có thể thêm 儿 (er) thành 小曲儿 ở phương ngữ Bắc. Hán-Việt 'tiểu khúc'.
Câu ví dụ
- 奶奶经常唱小曲哄我睡觉
Bà thường hát dân ca ru tôi ngủ
- 这首小曲很好听
Bài hát nhỏ này rất hay
- 民间流传着许多小曲
Dân gian truyền miệng nhiều bài hát dân ca
- 他哼着小曲走在路上
Anh vừa đi vừa humming bài hát nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 唱小曲
hát dân ca
- 民间小曲
dân ca dân gian
- 哼小曲
humming bài hát
- 小曲儿
bài hát nhỏ (Bắc Kinh ngữ)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.