Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để gọi hoặc xưng hô thân mật với trẻ em
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu bằng hữu
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 朋bằngbạn bè
- 友hữubạn bè
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ đứa trẻ, dùng trong ngữ cảnh thân mật. Người lớn có thể dùng để xưng hô với trẻ em.
Câu ví dụ
- 小朋友,你好!
- 很多小朋友在玩。
- 他是我的小朋友。
Kết hợp thường gặp
- 小小朋友
- 小朋友多
- 小朋友们
- 一个小朋友
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.