Từ vựng tiếng Trung
yǒu

Nghĩa tiếng Việt

bạn bè

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

友 (Hữu) là chữ hình thanh/hội ý: hai bàn tay (又 + 又) — hai tay chụm vào nhau biểu thị tình bạn, sự hợp tác.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hữu": hai bàn tay (又) chìa ra nắm lấy nhau — đó là tình "bạn bè, bằng hữu".

Gương Hán-Việt

"hữu" trong "bằng hữu", "hữu nghị", "chiến hữu".

Mở khoá kiến thức

Biết 友 (hữu) mở khoá: bằng hữu, hữu nghị, hữu hảo, bạn bè (朋友).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

友 oracle 1
Giáp cốt văn
友 bronze 1
Kim văn
友 bigseal 1
Đại triện
友 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 友 gồm hai chữ 又 (bàn tay) ghép lại. Theo Thuyết Văn: hai bàn tay đặt cùng nhau, do đó sinh ra ý "tình bạn, bằng hữu". Tài liệu hiện đại xếp đây là chữ hình thanh với cả hai thành phần 又 cùng biểu âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是我的朋友。tā shì wǒ de péngyou. thanh 1

    Anh ấy là bạn của tôi.

  • 我有很多好朋友。wǒ yǒu hěn duō hǎo péngyou. thanh 3

    Tôi có rất nhiều bạn tốt.

  • 我们是好友。wǒmen shì hǎoyǒu. thanh 3

    Chúng tôi là bạn thân.

  • 她对我很友好。tā duì wǒ hěn yǒuhǎo. thanh 1

    Cô ấy rất thân thiện với tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm "yǒu" và Hán-Việt "hữu", dễ lẫn nghĩa

  • đều có nét 𠂇 và 又, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.