Nghĩa tiếng Việt
bạn bè
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
友 (Hữu) là chữ hình thanh/hội ý: hai bàn tay (又 + 又) — hai tay chụm vào nhau biểu thị tình bạn, sự hợp tác.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hữu": hai bàn tay (又) chìa ra nắm lấy nhau — đó là tình "bạn bè, bằng hữu".
Gương Hán-Việt
"hữu" trong "bằng hữu", "hữu nghị", "chiến hữu".
Mở khoá kiến thức
Biết 友 (hữu) mở khoá: bằng hữu, hữu nghị, hữu hảo, bạn bè (朋友).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 友 gồm hai chữ 又 (bàn tay) ghép lại. Theo Thuyết Văn: hai bàn tay đặt cùng nhau, do đó sinh ra ý "tình bạn, bằng hữu". Tài liệu hiện đại xếp đây là chữ hình thanh với cả hai thành phần 又 cùng biểu âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是我的朋友。
Anh ấy là bạn của tôi.
- 我有很多好朋友。
Tôi có rất nhiều bạn tốt.
- 我们是好友。
Chúng tôi là bạn thân.
- 她对我很友好。
Cô ấy rất thân thiện với tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.