Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yòu

Nghĩa tiếng Việt

phù hộ; giúp đỡ; phù trợ (thần linh)

Âm Hán Việt

hựu

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

祐 = 礻(Thị, biểu nghĩa: thần linh/lễ nghi) + 右 (Hữu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 礻(示) gợi sự phù hộ của thần linh; 右 cung cấp âm. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ sự phù hộ, giúp đỡ của thần linh đối với con người.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hựu": 礻(thần) + 右 (phải/hữu) — thần linh đứng bên "hữu" (phải), ở bên phù hộ.

Gương Hán-Việt

hựu trong 神祐 (thần hựu — thần linh phù hộ); 天祐 (thiên hựu — trời phù hộ); 祐护 (hựu hộ — che chở)

Mở khoá kiến thức

Biết 祐 mở khoá các từ cầu phúc: 神祐, 天祐, 保祐 (bảo hựu) — tất cả đều mang nghĩa được trên cao che chở.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祐 seal 1
Tiểu triện
祐 liushutong 1祐 liushutong 2祐 liushutong 3
Lục thư thông

祐 là chữ hình thanh: 礻(示, biểu nghĩa, thần linh) + 右 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa: sự phù hộ của thần linh, ban phúc lành. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 愿上天祐护我们一家平安。yuàn shàngtiān yòuhù wǒmen yījiā píng'ān. thanh 4

    Nguyện trời cao phù hộ cho cả nhà bình an.

  • 神明祐助,事业顺遂。shénmíng yòu zhù, shìyè shùnsuì. thanh 2

    Thần linh phù hộ, sự nghiệp thuận lợi.

  • 祐字常用于人名,寓意吉祥。yòu zì cháng yòng yú rénmíng, yùyì jíxiáng. thanh 4

    Chữ 祐 hay dùng trong tên người, hàm nghĩa may mắn tốt lành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin yòu và nghĩa phù hộ, bộ 亻 thay vì 礻 — hai chữ gần nghĩa, thường dùng thay nhau

  • là thành phần biểu âm của 祐, cùng pinyin yòu — nghĩa bên phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.