Từ vựng tiếng Trung
yòu

Nghĩa tiếng Việt

bảo hộ; phù hộ; giúp đỡ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佑 là chữ hình thanh: 亻 (Nhân) biểu nghĩa chỉ người; 右 (Hữu) biểu âm. Nghĩa gốc: người giúp đỡ, phù hộ.

Hán-Việt: hựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hựu": người (亻) đứng bên phải (右) che chở — ý nghĩa phù hộ, bảo trợ.

Gương Hán-Việt

hựu trong 保佑 (bảo hựu — phù hộ bảo vệ), 天佑 (thiên hựu — trời phù hộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 佑 mở khoá: 保佑, 天佑, 神佑 — nhóm từ chỉ sự che chở từ trên cao.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 佑 là chữ hình thanh gồm 亻 (人, biểu nghĩa: người) và 右 (biểu âm). Nghĩa là phù hộ, bảo vệ — hành động của người đứng bên cạnh che chở.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 愿上天保佑我们平安。Yuàn shàngtiān bǎoyòu wǒmen píng'ān. thanh 4

    Mong trời cao phù hộ chúng ta bình an.

  • 神明保佑,他渡过了难关。Shénmíng bǎoyòu, tā dùguò le nánguān. thanh 2

    Nhờ thần linh phù hộ, anh ấy vượt qua được khó khăn.

  • 天佑中华。Tiān yòu Zhōnghuá. thanh 1

    Trời phù hộ Trung Hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 佑, dễ nhầm khi viết

  • cùng Hán-Việt gần 'hựu', nghĩa là khuyến khích ăn uống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.