Nghĩa tiếng Việt
mời ăn thêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侑 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo chi tiết trong anchor. Bộ 亻(nhân) gợi hành động của người — mời mọc, giúp đỡ.
Hán-Việt: hựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hựu": người (亻) mời thêm bát cơm — hựu thêm, thêm nữa đi.
Gương Hán-Việt
hựu trong "hựu" (lại, nữa) — mời thêm
Mở khoá kiến thức
Biết 侑 mở khoá: 侑食 (đệm nhạc khi ăn), 侑觴 (mời uống rượu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 侑 có nghĩa: mời (ai đó) ăn hoặc uống thêm; giúp đỡ; đáp lại ân nghĩa. Không có phân tích glyph origin. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代贵族用音乐侑食。
Quý tộc cổ đại dùng âm nhạc đệm khi ăn.
- 侑觞是古代宴会的礼仪。
Mời rượu là nghi lễ trong tiệc cổ đại.
- 侑有帮助、回报恩情之意。
侑có nghĩa giúp đỡ, đáp lại ân nghĩa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.