Nghĩa tiếng Việt
có, sỡ hữu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
有 (Hữu) = 又 (tay, biểu âm) + 肉 (thịt, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Bàn tay 又 đã biến thành nét 𠂇, còn 肉 mang dạng 月 (⺼). Đừng nhầm 月 ở đây là "mặt trăng".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǒu/có
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hữu": bàn tay (又→𠂇) cầm miếng thịt (月) thì coi như "có" trong tay — 有 nghĩa là có, sở hữu.
Gương Hán-Việt
"hữu" trong "sở hữu", "hữu ích", "hữu hảo".
Mở khoá kiến thức
Biết 有 (hữu) mở khoá: sở hữu, hữu ích, hữu hảo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 有 là chữ hình thanh ghép 又 (bàn tay, biểu âm) với 肉 (thịt, biểu nghĩa), bàn tay nay viết thành 𠂇 và phần thịt 肉 mang dạng 月. Cách giải dân gian xem đây là "tay cầm miếng thịt" nên có nghĩa "sở hữu", nhưng giáp cốt văn không có hình thịt. Thuyết Văn từng phân tích nhầm 有 là 又 + 月 (mặt trăng), liên hệ với nguyệt thực — điều bị xem là điềm xấu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有一只猫。
Tôi có một con mèo.
- 他有很多书。
Anh ấy có rất nhiều sách.
- 你有时间吗?
Bạn có thời gian không?
- 这里有人。
Ở đây có người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.