Từ vựng tiếng Trung
yǒu

Nghĩa tiếng Việt

có, sỡ hữu

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

有 (Hữu) = 又 (tay, biểu âm) + 肉 (thịt, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Bàn tay 又 đã biến thành nét 𠂇, còn 肉 mang dạng 月 (⺼). Đừng nhầm 月 ở đây là "mặt trăng".

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: hữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hữu": bàn tay (又→𠂇) cầm miếng thịt (月) thì coi như "có" trong tay — 有 nghĩa là có, sở hữu.

Gương Hán-Việt

"hữu" trong "sở hữu", "hữu ích", "hữu hảo".

Mở khoá kiến thức

Biết 有 (hữu) mở khoá: sở hữu, hữu ích, hữu hảo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

有 oracle 1
Giáp cốt văn
有 bronze 1
Kim văn
有 silk 1
Bạch thư
有 bigseal 1
Đại triện
有 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 有 là chữ hình thanh ghép 又 (bàn tay, biểu âm) với 肉 (thịt, biểu nghĩa), bàn tay nay viết thành 𠂇 và phần thịt 肉 mang dạng 月. Cách giải dân gian xem đây là "tay cầm miếng thịt" nên có nghĩa "sở hữu", nhưng giáp cốt văn không có hình thịt. Thuyết Văn từng phân tích nhầm 有 là 又 + 月 (mặt trăng), liên hệ với nguyệt thực — điều bị xem là điềm xấu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有一只猫。wǒ yǒu yì zhī māo. thanh 3

    Tôi có một con mèo.

  • 他有很多书。tā yǒu hěn duō shū. thanh 1

    Anh ấy có rất nhiều sách.

  • 你有时间吗?nǐ yǒu shíjiān ma? thanh 3

    Bạn có thời gian không?

  • 这里有人。zhèlǐ yǒu rén. thanh 4

    Ở đây có người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm "yǒu" và cùng Hán-Việt "hữu", dễ lẫn nghĩa

  • phần phải 月 giống bộ nguyệt, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.