Nghĩa tiếng Việt
phù hộ; giúp đỡ; phù trợ (thần linh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祐 = 礻(Thị, biểu nghĩa: thần linh/lễ nghi) + 右 (Hữu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 礻(示) gợi sự phù hộ của thần linh; 右 cung cấp âm. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Hán-Việt: hựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hựu": 礻(thần) + 右 (phải/hữu) — thần linh đứng bên "hữu" (phải), ở bên phù hộ.
Gương Hán-Việt
hựu trong 神祐 (thần hựu — thần linh phù hộ); 天祐 (thiên hựu — trời phù hộ); 祐护 (hựu hộ — che chở)
Mở khoá kiến thức
Biết 祐 mở khoá các từ cầu phúc: 神祐, 天祐, 保祐 (bảo hựu) — tất cả đều mang nghĩa được trên cao che chở.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祐 là chữ hình thanh: 礻(示, biểu nghĩa, thần linh) + 右 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa: sự phù hộ của thần linh, ban phúc lành. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 愿上天祐护我们一家平安。
Nguyện trời cao phù hộ cho cả nhà bình an.
- 神明祐助,事业顺遂。
Thần linh phù hộ, sự nghiệp thuận lợi.
- 祐字常用于人名,寓意吉祥。
Chữ 祐 hay dùng trong tên người, hàm nghĩa may mắn tốt lành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.