Nghĩa tiếng Việt
bên phải
Âm Hán Việt
hữu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 5 nét
右 = 𠂇 (biến dạng của 又, tay phải) + 口 (Khẩu). Đây là chữ hình thanh (psc) theo Wiktionary: ban đầu chỉ viết 又 (đọc 'hữu'), về sau thêm 口 làm dấu phân biệt với các chữ đồng âm khác.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ phương hướng bên phải hoặc đứng sau số từ để biểu thị ước lượng.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐơn tự chỉ hướng bên phải. Là cặp đối lập với 左 (trái). Trong Hán-Việt, 右 mang nghĩa 'hữu' (bên phải, giúp đỡ).
- /yòu/phải
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hữu' nghĩa là 'bên phải'. Nhớ: 𠂇 (biến dạng của 又, tay) cầm 口 (Khẩu, miếng cơm) đưa lên miệng — tay phải chính là tay 'hữu' để ăn.
Gương Hán-Việt
Chữ 右 (Hữu) đi vào 'hữu khuynh' (right-wing), 'tả hữu' (左右 — trái phải), 'hữu thủ' (右手 — tay phải).
Mở khoá kiến thức
Nắm 右 (Hữu) mở khoá 右边 (hữu biên — bên phải), 左右 (tả hữu — trái phải/khoảng chừng), 右手 (hữu thủ — tay phải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 右 vốn được viết bằng 又 (hình tay phải) trong giáp cốt văn, như một chữ mượn âm cho 'bên phải'. Đến kim văn, người ta thêm 口 — một thành phần phân biệt không mang nghĩa — để 又 chuyên chỉ 'tay' còn 右 chuyên chỉ 'bên phải, giúp đỡ'. Đây là chữ hình thanh: 又 biểu âm, 口 phụ trợ hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请往右走。
Vui lòng đi về bên phải.
- 我用右手写字。
Tôi viết bằng tay phải.
- 商店在右边。
Cửa hàng ở bên phải.
- 他在我的右边。
Anh ấy ở bên phải tôi.
- 向右转
Quẹo phải
- 我的右手在右边
Tay phải của tôi ở bên phải
- 请向右看
Làm ơn nhìn sang phải
- 右边有一棵树
Bên phải có một cái cây
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.