Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yòuqīng
jīhuìzhǔyì

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cơ hội hữu khuynh

Âm Hán Việt

hữu khuynh cơ hội, cối chủ nghĩa

6 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (nét chấm)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ chính trị chỉ tư tưởng bảo thủ, thỏa hiệp với thế lực phản động

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hữu khuynh cơ hội, cối chủ nghĩa

Từng chữ

  • hữubên phải
  • khuynhnghiêng; đè úp; dốc hết
  • công việc; máy móc
  • hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
  • chủngười đứng đầu
  • nghĩanghĩa khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.