Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiāohuì

Nghĩa tiếng Việt

hội họp, gặp nhau, giao nhau

Âm Hán Việt

giao hội, cối

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

6 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ sự gặp nhau của các tuyến đường hoặc dòng chảy

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giao hội, cối

Từng chữ

  • giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 郑州是京广、陇海两条铁路的交会点。Zhèngzhōu shì Jīng-Guǎng, Lǒng-Hǎi liǎng tiáo tiělù de jiāohuìdiǎn thanh 4

    Trịnh Châu là điểm giao hội của hai tuyến đường sắt Kinh Quảng và Lũng Hải

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.