Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa交代 có hai nghĩa chính: 1) dặn dò, giao phó (kiểu 'thầy giáo dặn học sinh'); 2) giải trình, làm rõ (kiểu 'cảnh sát hỏi bị can).
Câu ví dụ
- 老师交代我们做作业
Thầy giáo dặn chúng em làm bài tập về nhà
- 请把这件事交代清楚
Xin hãy giải thích rõ chuyện này
- 他交代了所有的事情
Anh ấy đã dặn dò/giải trình tất cả mọi việc
- 临走前交代一下
Trước khi đi hãy dặn dò một chút
Kết hợp thường gặp
- 交代清楚
giải thích rõ
- 交代工作
giao phó công việc
- 临终交代
lời trăn trối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.