Từ vựng tiếng Trung
jiāo*dài

Nghĩa tiếng Việt

dặn dò, giao phó; giải thích, làm rõ

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp)

6 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

交代 có hai nghĩa chính: 1) dặn dò, giao phó (kiểu 'thầy giáo dặn học sinh'); 2) giải trình, làm rõ (kiểu 'cảnh sát hỏi bị can).

Câu ví dụ

  • 老师交代我们做作业Lǎoshī jiāodài wǒmen zuò zuòyè thanh 3

    Thầy giáo dặn chúng em làm bài tập về nhà

  • 请把这件事交代清楚Qǐng bǎ zhè jiàn shì jiāodài qīngchǔ thanh 3

    Xin hãy giải thích rõ chuyện này

  • 他交代了所有的事情Tā jiāodài le suǒyǒu de shìqíng thanh 1

    Anh ấy đã dặn dò/giải trình tất cả mọi việc

  • 临走前交代一下Lín zǒu qián jiāodài yīxià thanh 2

    Trước khi đi hãy dặn dò một chút

Kết hợp thường gặp

  • 交代清楚jiāodài qīngchǔ thanh 1

    giải thích rõ

  • 交代工作jiāodài gōngzuò thanh 1

    giao phó công việc

  • 临终交代línzhōng jiāodài thanh 2

    lời trăn trối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.