Chủ đề · New HSK 5
Tòa án và luật pháp
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
灰色huī*sèbán hợp pháp治安zhì'ānan ninh công cộng法规fǎ*guīpháp luật và quy định法制fǎ*zhìhệ thống pháp luật罚fáphạt罚款fá*kuǎnphạt tiền许可xǔ*kěcho phép不许bù*xǔkhông cho phép公正gōng*zhèngcông bằng真理zhēn*lǐsự thật正义zhèng*yìcông lý逃táochạy trốn处分chǔ*fènkỷ luật搜sōutìm kiếm偷tōuăn cắp骗子piàn*zikẻ lừa đảo依法yī*fǎtheo luật pháp违法wéi*fǎphạm pháp转让zhuǎn*ràngchuyển nhượng裁判cái*pàntrọng tài; làm trọng tài报警bào*jǐnggọi cảnh sát处罚chǔ*fátrừng phạt提起tí*qǐkhởi kiện推行tuī*xíngthực hiện小偷xiǎo*tōukẻ trộm签证qiān*zhèngthị thực制约zhì*yuēhạn chế证书zhèng*shūchứng chỉ协议书xié*yì*shūthỏa thuận bằng văn bản交代jiāo*dàigiải thích违规wéi*guīvi phạm quy định