Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa罚款 dùng cho mọi hình thức phạt tiền: giao thông, hành chính, khiếu nại, v.v.
Câu ví dụ
- 因为他违反了交通规则,所以被罚款
Vì anh ấy vi phạm luật giao thông nên bị phạt tiền
- 警察给他开了一张罚款单
Cảnh sát đã lập biên bản phạt tiền cho anh ấy
- 罚款金额是两百元
Số tiền phạt là hai trăm đồng
- 不按规定停车会被罚款
Không đỗ xe đúng quy định sẽ bị phạt tiền
- 这笔罚款必须在一周内缴纳
Tiền phạt này phải được nộp trong vòng một tuần
Kết hợp thường gặp
- 交通罚款
phạt tiền giao thông
- 罚款单
biên lai phạt tiền
- 缴纳罚款
nộp tiền phạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.