Từ vựng tiếng Trung
chǔ*fá

Nghĩa tiếng Việt

trừng phạt

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

5 nét

Bộ: (lưới)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '处' có bộ thủ là '夂' chỉ ý nghĩa liên quan đến di chuyển hoặc hành động.
  • Chữ '罚' có bộ thủ là '罒', thường liên quan đến việc giam giữ hoặc hình phạt, kết hợp với phần '戈' bên phải chỉ hành động hoặc vũ khí.

Sự kết hợp giữa '处' và '罚' tạo nên ý nghĩa tổng thể là 'hành động xử phạt'.

Từ ghép thông dụng

处罚chǔfá

xử phạt

刑罚xíngfá

hình phạt

惩罚chéngfá

trừng phạt