Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu thâu
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 偷thâuthu, thâu tóm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kẻ trộm
Câu ví dụ
- 那个小偷偷走了她的钱包。
Tên trộm đó đã trộm mất ví tiền của cô ấy.
- 警察在街上抓住了那个小偷。
Cảnh sát đã bắt được tên trộm đó trên phố.
- 出门前要锁好门窗以防小偷。
Trước khi ra ngoài phải khóa kỹ cửa ngõ để phòng kẻ trộm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.