Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kẻ trộm
Câu ví dụ
- 这是小偷
Đây là kẻ trộm
- 我喜欢小偷
Tôi thích 小偷
- 有小偷
Có 小偷
- 没有小偷
Không có 小偷
Kết hợp thường gặp
- 很小偷
很 小偷
- 非常小偷
非常 小偷
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.