Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎo*tōu

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trộm

Âm Hán Việt

tiểu thâu

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu thâu

Từng chữ

  • tiểunhỏ bé
  • thâuthu, thâu tóm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: kẻ trộm

Câu ví dụ

  • thanh 4ge thanh 5xiǎo thanh 3tōu thanh 1tōu thanh 1zǒu thanh 3le thanh 5 thanh 1de thanh 5qián thanh 2bāo. thanh 1

    Tên trộm đó đã trộm mất ví tiền của cô ấy.

  • jǐng thanh 3chá thanh 2zài thanh 4jiē thanh 1shang thanh 5zhuā thanh 1zhù thanh 4le thanh 5 thanh 4ge thanh 5xiǎo thanh 3tōu. thanh 1

    Cảnh sát đã bắt được tên trộm đó trên phố.

  • chū thanh 1mén thanh 2qián thanh 2yào thanh 4suǒ thanh 3hǎo thanh 3mén thanh 2chuāng thanh 1 thanh 3fáng thanh 2xiǎo thanh 3tōu. thanh 1

    Trước khi ra ngoài phải khóa kỹ cửa ngõ để phòng kẻ trộm.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.