Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*tōu小
偷
Nghĩa tiếng Việt
kẻ trộm
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
小
Bộ: 小 (nhỏ)
3 nét
偷
Bộ: 亻 (người)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '小' có nghĩa là nhỏ, được tạo thành từ ba nét, biểu thị một cái gì đó nhỏ bé.
- Chữ '偷' có bộ '亻' là người, kết hợp với các nét khác, biểu thị hành động trộm cắp, liên quan đến con người thực hiện hành vi này.
→ 小偷 có nghĩa là kẻ trộm, người thực hiện hành động trộm cắp.
Từ ghép thông dụng
小偷
kẻ trộm
偷窃
trộm cắp
偷看
nhìn trộm