Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ loại giấy tờ pháp lý hoặc hành chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiệp nghị thư
Từng chữ
- 协hiệphoà hợp; giúp đỡ
- 议nghịbàn bạc
- 书thưsách; thư tín
Tầng từ vựng
协议书 (xiéyìshū) nghĩa là văn bản thỏa thuận. Ghép từ 协 (hiệp, hòa hợp) + 议 (nghị, bàn bạc) + 书 (thư, văn bản). Nhớ: 'hiệp' (协) 'nghị' (议) ghi thành 'thư' (书).
Câu ví dụ
- 请签署这份协议书。
- 他们签订了合作协议书。
- 协议书的内容很详细。
Kết hợp thường gặp
- 签订协议书
- 签署协议书
- 合作协议书
- 协议书内容
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.