Từ vựng tiếng Trung
gōng*zhèng公
正
Nghĩa tiếng Việt
công bằng
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
公
Bộ: 八 (số tám)
4 nét
正
Bộ: 止 (dừng lại)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 公: Ký tự này có thành phần gồm bộ '八' chỉ số tám và hình dạng giống một cái quạt.
- 正: Ký tự này có bộ '止', nghĩa là dừng lại, kết hợp với nét ngang để thể hiện sự đứng đắn, đúng đắn.
→ Cả '公' và '正' đều mang ý nghĩa về sự công bằng, chính trực.
Từ ghép thông dụng
公平
công bằng
公正
công chính, công bằng
公园
công viên