Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ公正 chỉ sự công bằng, chính trực, không thiên vị. Trang trọng hơn "公平". Thường dùng trong pháp lý, đánh giá.
Câu ví dụ
- 法官的判决很公正。
Phán quyết của thẩm phán rất công bằng.
- 我们需要公正的态度。
Chúng ta cần thái độ công bằng.
Kết hợp thường gặp
- 公正无私
- 公正公平
- 办事公正
- 公正评价
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.