Từ vựng tiếng Trung
tí*qǐ提
起
Nghĩa tiếng Việt
khởi kiện
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
提
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
起
Bộ: 走 (đi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 提 có bộ thủ 扌 (tay) chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động của tay.
- 起 có bộ thủ 走 (đi) kết hợp với âm thanh của chữ 己 để tạo ra nghĩa là 'dậy, đứng lên'.
→ 提起 có nghĩa là nhấc lên, đề cập đến hoặc bắt đầu nói về một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
提问
đặt câu hỏi
提出
đề xuất, đưa ra
提案
đề án