Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu; đứng dậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
起 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: đi, chạy) + 巳 (Tỵ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 走 gợi nghĩa chuyển động, đứng dậy.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qǐ/đứng lên
- /qǐ/bắt đầu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khởi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khởi" — chân bắt đầu bước (走) là lúc đứng dậy, bắt đầu; "khởi" trong "khởi đầu".
Gương Hán-Việt
"khởi" trong "khởi nguồn" (起源), "khởi nghĩa" (起义)
Mở khoá kiến thức
Biết 起 mở khoá "khởi nguồn" (起源), "cất cánh" (起飞), "nhớ lại" (想起).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 起 là chữ hình thanh ghép 走 (đi, chạy) làm phần nghĩa và 巳 làm phần âm. Bộ 走 cho biết nghĩa liên quan đến vận động: đứng dậy, bắt đầu, dấy lên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天七点起床。
Mỗi ngày tôi dậy lúc bảy giờ.
- 飞机起飞了。
Máy bay cất cánh rồi.
- 我们一起去吃饭。
Chúng ta cùng nhau đi ăn cơm.
- 我想起一件事。
Tôi nhớ lại một chuyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.