Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kiễng chân; mong ngóng

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

企 = 人 (Nhân, người) ở trên + 止 (Chỉ, bàn chân) ở dưới. Đây là chữ hội ý: hình một người kiễng chân — kiễng chân để nhìn xa, mong ngóng.

Hán-Việt: xí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xí": 人 (người) đứng trên 止 (bàn chân) — kiễng chân nhìn xa, mong ngóng, nên 企 mang nghĩa 'mong đợi'; ghép với 业 thành 企业 (doanh nghiệp).

Gương Hán-Việt

'xí' trong 'xí nghiệp' (doanh nghiệp), 'xí đồ' (mưu toan)

Mở khoá kiến thức

Nắm 企 mở khoá các từ HSK 5-7: 企业, 企图, 企盼, 外企, 私企.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

企 oracle 1
Giáp cốt văn
企 bronze 1
Kim văn
企 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 企 là chữ hội ý ghép 人 (nhân — người) ở trên với 止 (chỉ — bàn chân) ở dưới, vẽ một người kiễng chân nhìn xa. Trong giáp cốt văn, hình ảnh 'kiễng chân' này rất rõ. Từ nghĩa gốc 'kiễng chân nhìn' phái sinh thành 'mong ngóng, mong đợi', và trong tiếng Trung hiện đại được dùng làm thành tố của 企业 (doanh nghiệp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在一家大企业工作。tā zài yī jiā dà qǐyè gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy làm việc ở một doanh nghiệp lớn.

  • 他企图骗我。tā qǐtú piàn wǒ. thanh 1

    Anh ấy mưu toan lừa tôi.

  • 这家企业很成功。zhè jiā qǐyè hěn chénggōng. thanh 4

    Doanh nghiệp này rất thành công.

  • 她在外企工作。tā zài wài qǐ gōngzuò. thanh 1

    Cô ấy làm việc ở công ty nước ngoài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm qǐ, dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm qí/qǐ, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.