Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDoanh nghiệp, công ty (thường là quy mô lớn). Trong tiếng Trung, 公司 (công ty) dùng nhiều hơn trong giao tiếp, 企业 trong báo chí/văn bản.
Câu ví dụ
- 这是一家大型企业。
- 中小企业发展很重要。
Kết hợp thường gặp
- 大型企业
- 私营企业
- 外资企业
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.