Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 家 và làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xí nghiệp
Từng chữ
- 企xíkiễng chân; mong ngóng
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
Doanh nghiệp, công ty (thường là quy mô lớn). Trong tiếng Trung, 公司 (công ty) dùng nhiều hơn trong giao tiếp, 企业 trong báo chí/văn bản.
Câu ví dụ
- 这是一家大型企业。
- 中小企业发展很重要。
Kết hợp thường gặp
- 大型企业
- 私营企业
- 外资企业
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.